genus pygoscelis

genus pygoscelis

A scientist observes a genus Pygoscelis penguin on a rocky Antarctic shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Pygoscelis: "genus Pygoscelis" một chi (cấp bậc phân loại sinh học) trong họ Chim cánh cụt (Spheniscidae). Chi này bao gồm các loài chim cánh cụt kích thước trung bình, thường được gọi chung chim cánh cụt đuôi chải.
    • Đặc điểm: Các loài thuộc chi này bộ lông đen trắng đặc trưng, sống chủ yếuvùng Nam Cực các đảo cận Nam Cực, di chuyển bằng cách trượt trên bụng khi trên băng.
dụ sử dụng
  • (Chi Pygoscelis bao gồm chim cánh cụt Adélie, chim cánh cụt cằm đen chim cánh cụt gentoo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Pygoscelis để hiểu về sự thích nghi với môi trường lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pygoscelis" (từ gốc Hy Lạp): nghĩa "chân mông" (pygos = mông, scelis = chân), chỉ tư thế đứng thẳng đặc trưng của chim cánh cụt.
  • Phân loại học: "genus Pygoscelis" được đặt trong họ Spheniscidae, cùng với các chi khác như Aptenodytes (cánh cụt hoàng đế) Eudyptes (cánh cụt mào vàng).
Biến thể từ gần giống
  • Pygoscelis (danh từ riêng): tên chi, thường dùng trong văn bản khoa học.
  • Pygoscelid (tính từ): thuộc về chi Pygoscelis.
    • Pygoscelid penguins are known for their social behavior. (Chim cánh cụt thuộc chi Pygoscelis được biết đến với hành vi xã hội của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim cánh cụt đuôi chải: tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
  • Brush-tailed penguins: tên tiếng Anh phổ biến, chỉ đặc điểm đuôi dài cứng như bàn chải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Pygoscelis", đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Pygoscelis", đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.